Mô tả
Lưng lưới đợt kính – Trend 4
| 1. Kích thước tiêu chuẩn (Kệ Đơn) | |||
| CAO (H)mm | RỘNG (W) mm | SÂU(D) mm | MÂM (mm) |
| 1310 | 680/800/900/100/1200 | tổng chiều sâu tùy thuộc | 216/280/303/380/430 |
| 1510 | 680/800/900/100/1200 | vào loại cột 30×60 hay | 216/280/33/380/430 |
| 1810 | 680/800/900/100/1200 | 40×80 | 216/280/33/380/430 |
| 2100 | 680/800/900/100/1200 | 216/280/33/380/430 | |
| 2200 | 680/800/900/100/1200 | 216/280/33/380/430 | |
| 2400 | 680/800/900/100/1200 | 216/280/33/380/430 | |
| 2500 | 680/800/900/100/1200 | 216/280/33/380/430 | |
| 2600 | 680/800/900/100/1200 | 216/280/33/380/430 | |
| 2800 | 680/800/900/100/1200 | 216/280/33/380/430 | |
| 1. Kích thước tiêu chuẩn (Kệ Kép) | |||
| CAO (H)mm | DÀI (L) mm | RỘNG (D)mm | MÂM (mm) |
| 1110 | 800/900/100/1200 | kệ gồm 2 mặt mâm | 216/280/303/380/430 |
| 1310 | 800/900/100/1200 | tổng chiều sâu tùy thuộc | 216/280/33/380/430 |
| 1510 | 800/900/100/1200 | vào loại cột 30×60 hay | 216/280/33/380/430 |
| 1810 | 800/900/100/1200 | 40×80 | 216/280/33/380/430 |
2. Đặt hàng theo yêu cầu:
| Tùy chọn | Chiều cao | Màu sắc | Số lượng tầng | Kích thước |
| Kệ Lưng lưới
đợt kính |
Tùy chọn | Đen, trắng, đỏ, Xanh lá, Vàng, Ghi xám | Tùy chọn | Gọi để tư vấn thêm |
3. Bảng màu

5. Hình ảnh kệ thực tế tại mặt bằng
![]() |
|
Tham khảo thêm: kệ siêu thị






Đánh giá
There are no reviews yet.